TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xẻng tiếng Đức là gì?

"xẻng" trong tiếng Đức là die Schaufel (danh từ).

die Schaufel Danh từ · giống cái

/ˈʃaʊ̯fəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mai, xẻng.

Xem đầy đủ từ "Schaufel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xẻng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xẻng tiếng Đức là gì?

"xẻng" trong tiếng Đức là die Schaufel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.