TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xanh da trời tiếng Đức là gì?

"xanh da trời" trong tiếng Đức là das Blau (danh từ), das Azurblau (danh từ).

das Blau Danh từ · giống trung

/blaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh, xanh lam, xanh da trời, xanh nước biển.

  • Warum ist der Himmel blau? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời?
  • Wieso ist der Himmel blau? Tại sao bầu trời có màu xanh da trời?

Xem đầy đủ từ "Blau": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Azurblau Danh từ · giống trung

/aˈt͡suːɐ̯ˌblaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xanh da trời.

Xem đầy đủ từ "Azurblau": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xanh da trời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xanh da trời tiếng Đức là gì?

"xanh da trời" trong tiếng Đức là das Blau (danh từ), das Azurblau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.