Xe lửa tiếng Đức là gì?
"xe lửa" trong tiếng Đức là der Zug (danh từ), die Eisenbahn (danh từ).
der Zug Danh từ · giống đực
/t͡suːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe lửa, tàu hỏa, tàu lửa, hỏa xa.
- Tom hat seinen Schirm im Zug liegenlassen. Tom bỏ quên dù của nó trên xe lửa.
- Nicht öffnen, bevor der Zug hält. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.
die Eisenbahn Danh từ · giống cái
/ˈaɪ̯zənˌbaːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe lửa, tàu hỏa, tàu lửa, hỏa xa.
Xem đầy đủ từ "Eisenbahn": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xe lửa tiếng Đức là gì?
"xe lửa" trong tiếng Đức là der Zug (danh từ), die Eisenbahn (danh từ).