TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zug

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/t͡suːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Züge · sinh cách: des Zuges

der Zug nghĩa là xe lửa, tàu hỏa, tàu lửa, trung đội.

Nghĩa của Zug

Danh từ · giống đực

  1. Xe lửa, tàu hỏa, tàu lửa, hỏa xa.
  2. Trung đội, tiểu đội.
  3. Đặc điểm, đặc tính.

Biến cách của Zug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zugdie Züge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zugesder Züge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zugden Zügen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zugdie Züge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zug

Đồng nghĩa

Họ từ của Zug

Câu ví dụ với Zug

  • Nicht öffnen, bevor der Zug hält. Đừng mở trước khi xe lửa ngừng lại.Tatoeba #379
  • Die können mit dem Zug fahren. Họ có thể đi bằng xe hỏa.Tatoeba #13745217
  • Ich habe zwölf Stunden im Zug verbracht. Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #876
  • Ich war zwölf Stunden in dem Zug. Tôi dành 12 tiếng trên tàu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #775165
  • Ich bin in den falschen Zug eingestiegen. Tớ lên nhầm tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #929887
  • Tom hat seinen Schirm im Zug liegenlassen. Tom bỏ quên dù của nó trên xe lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9813569
  • Der Zug fährt in zehn Minuten ab. Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10052475
  • Er vergißt seinen Schirm oft im Zug. Anh ấy thường để quên ô ở trên tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12766555

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ train (multiple vehicles one behind the other, particularly travelling on rails); platoon; pull (force that pulls in a specific direction); draught (of air); drag, draught (from a cigarette, etc.); draught, gulp (from a drink); stroke, move (singular pulling arm movement such as to proceed; e.g. in swimming, rowing, climbing); feature, trait

Câu hỏi thường gặp

Zug nghĩa là gì?

Zug (danh từ) nghĩa là xe lửa, tàu hỏa, tàu lửa, trung đội.

Zug là der, die hay das?

Zug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zug); số nhiều: die Züge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.