die Zugbrücke
số nhiều: die Zugbrücken · sinh cách: der Zugbrücke
die Zugbrücke nghĩa là cầu sắt.
Nghĩa của Zugbrücke
Danh từ · giống cái
- Cầu sắt.
Biến cách của Zugbrücke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zugbrücke | die Zugbrücken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zugbrücke | der Zugbrücken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zugbrücke | den Zugbrücken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zugbrücke | die Zugbrücken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drawbridge
Câu hỏi thường gặp
Zugbrücke nghĩa là gì?
Zugbrücke (danh từ) nghĩa là cầu sắt.
Zugbrücke là der, die hay das?
Zugbrücke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zugbrücke); số nhiều: die Zugbrücken.