TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xe tăng tiếng Đức là gì?

"xe tăng" trong tiếng Đức là der Panzer (danh từ), der Tank (danh từ).

der Panzer Danh từ · giống đực

/ˈpant͡sər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe tăng.

Xem đầy đủ từ "Panzer": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Tank Danh từ · giống đực

/taŋk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe tăng.

Xem đầy đủ từ "Tank": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xe tăng tiếng Đức là gì?

"xe tăng" trong tiếng Đức là der Panzer (danh từ), der Tank (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.