TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xiên tiếng Đức là gì?

"xiên" trong tiếng Đức là der Spieß (danh từ), die Gabel (danh từ).

der Spieß Danh từ · giống đực

/ʃpiːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xiên, xiên nướng thịt.

Xem đầy đủ từ "Spieß": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Gabel Danh từ · giống cái

/ˈɡaːbəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dĩa, nĩa, xiên.

Xem đầy đủ từ "Gabel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xiên tiếng Đức là gì?

"xiên" trong tiếng Đức là der Spieß (danh từ), die Gabel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.