TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xin tiếng Đức là gì?

"xin" trong tiếng Đức là bitte (phó từ), bitten (động từ).

bitte Phó từ

/ˈbɪtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin, vui lòng.

  • Schreiben Sie Ihren Namen bitte in Großbuchstaben. Xin vui lòng viết tên của bạn bằng chữ cái in hoa.
  • Würden Sie mir bitte Ihren Pass zeigen? Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông.

Xem đầy đủ từ "bitte": der/die/das, biến cách, cách chia →

bitten Động từ

/ˈbɪtn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhờ, xin, đề nghị (um Hilfe bitten — nhờ giúp đỡ)

  • Ich bin der Meinung, dass er seine Lehrerin um Entschuldigung bitten sollte. Tôi cho rằng anh ấy nên xin lỗi giáo viên của anh ấy.
  • Ich bin der Meinung, dass er seinen Lehrer um Entschuldigung bitten sollte. Tôi cho rằng anh ấy nên xin lỗi giáo viên của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "bitten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xin tiếng Đức là gì?

"xin" trong tiếng Đức là bitte (phó từ), bitten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.