Xin tiếng Đức là gì?
"xin" trong tiếng Đức là bitte (phó từ), bitten (động từ).
bitte Phó từ
/ˈbɪtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin, vui lòng.
- Schreiben Sie Ihren Namen bitte in Großbuchstaben. Xin vui lòng viết tên của bạn bằng chữ cái in hoa.
- Würden Sie mir bitte Ihren Pass zeigen? Xin ông vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của ông.
bitten Động từ
/ˈbɪtn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhờ, xin, đề nghị (um Hilfe bitten — nhờ giúp đỡ)
- Ich bin der Meinung, dass er seine Lehrerin um Entschuldigung bitten sollte. Tôi cho rằng anh ấy nên xin lỗi giáo viên của anh ấy.
- Ich bin der Meinung, dass er seinen Lehrer um Entschuldigung bitten sollte. Tôi cho rằng anh ấy nên xin lỗi giáo viên của anh ấy.
Câu hỏi thường gặp
Xin tiếng Đức là gì?
"xin" trong tiếng Đức là bitte (phó từ), bitten (động từ).