Xoa tiếng Đức là gì?
"xoa" trong tiếng Đức là reiben (động từ).
reiben Động từ
/ˈʁaɪ̯bm̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thoa, xoa.
- Mary reibt Tom mit Balsam ein. Mary xoa dầu gió cho Tom.
- Mary reibt Tom mit Dầu Gió ein. Mary xoa dầu gió cho Tom.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xoa tiếng Đức là gì?
"xoa" trong tiếng Đức là reiben (động từ).