TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xoa dịu tiếng Đức là gì?

"xoa dịu" trong tiếng Đức là beruhigen (động từ), begütigen (động từ).

beruhigen Động từ

/bəˈʁuːiɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm yên lòng, xoa dịu.

Xem đầy đủ từ "beruhigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

begütigen Động từ

/bəˈɡyːtɪɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoa dịu.

Xem đầy đủ từ "begütigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xoa dịu tiếng Đức là gì?

"xoa dịu" trong tiếng Đức là beruhigen (động từ), begütigen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.