Xoa dịu tiếng Đức là gì?
"xoa dịu" trong tiếng Đức là beruhigen (động từ), begütigen (động từ).
beruhigen Động từ
/bəˈʁuːiɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm yên lòng, xoa dịu.
Xem đầy đủ từ "beruhigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
begütigen Động từ
/bəˈɡyːtɪɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xoa dịu.
Xem đầy đủ từ "begütigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xoa dịu tiếng Đức là gì?
"xoa dịu" trong tiếng Đức là beruhigen (động từ), begütigen (động từ).