Xuất khẩu tiếng Đức là gì?
"xuất khẩu" trong tiếng Đức là exportieren (động từ).
exportieren Động từ
/ɛkspɔʁˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất khẩu.
Xem đầy đủ từ "exportieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất khẩu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuất khẩu tiếng Đức là gì?
"xuất khẩu" trong tiếng Đức là exportieren (động từ).