TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xuất khẩu tiếng Đức là gì?

"xuất khẩu" trong tiếng Đức là exportieren (động từ).

exportieren Động từ

/ɛkspɔʁˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuất khẩu.

Xem đầy đủ từ "exportieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất khẩu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuất khẩu tiếng Đức là gì?

"xuất khẩu" trong tiếng Đức là exportieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.