TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xuất sắc tiếng Đức là gì?

"xuất sắc" trong tiếng Đức là ausgezeichnet (tính từ), hervorragend (tính từ).

ausgezeichnet Tính từ

[ˈaʊ̯sɡəˌtsaɪ̯̯çnət] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuất sắc, tuyệt vời, ưu.

Xem đầy đủ từ "ausgezeichnet": der/die/das, biến cách, cách chia →

hervorragend Tính từ

/hɛɐˈfoːɐraːɡənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuất sắc, tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "hervorragend": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất sắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuất sắc tiếng Đức là gì?

"xuất sắc" trong tiếng Đức là ausgezeichnet (tính từ), hervorragend (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.