TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xung đột tiếng Đức là gì?

"xung đột" trong tiếng Đức là der Konflikt (danh từ), der Gegensatz (danh từ).

der Konflikt Danh từ · giống đực

/kɔnˈflɪkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xung đột.

Xem đầy đủ từ "Konflikt": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Gegensatz Danh từ · giống đực

/ˈɡeːɡn̩zats/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xung đột.

Xem đầy đủ từ "Gegensatz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xung đột tiếng Đức là gì?

"xung đột" trong tiếng Đức là der Konflikt (danh từ), der Gegensatz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.