Xung đột tiếng Đức là gì?
"xung đột" trong tiếng Đức là der Konflikt (danh từ), der Gegensatz (danh từ).
der Konflikt Danh từ · giống đực
/kɔnˈflɪkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xung đột.
Xem đầy đủ từ "Konflikt": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Gegensatz Danh từ · giống đực
/ˈɡeːɡn̩zats/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xung đột.
Xem đầy đủ từ "Gegensatz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xung đột tiếng Đức là gì?
"xung đột" trong tiếng Đức là der Konflikt (danh từ), der Gegensatz (danh từ).