TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Yên tiếng Đức là gì?

"yên" trong tiếng Đức là der Sattel (danh từ), der Yen (danh từ).

der Sattel Danh từ · giống đực

/ˈzatl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên.

Xem đầy đủ từ "Sattel": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Yen Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên.

  • Die Tickets kosten jeweils 20 Yen. Giá một vé là 20 Yên.
  • Eine Fahrkarte kostet fünfhundert Yen. Một vé có giá 500 Yên.

Xem đầy đủ từ "Yen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Yên tiếng Đức là gì?

"yên" trong tiếng Đức là der Sattel (danh từ), der Yen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.