TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Yết hầu tiếng Đức là gì?

"yết hầu" trong tiếng Đức là der Pharynx (danh từ), der Rachen (danh từ).

der Pharynx Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yết hầu.

Xem đầy đủ từ "Pharynx": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Rachen Danh từ · giống đực

/ˈraxən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yết hầu.

Xem đầy đủ từ "Rachen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Yết hầu tiếng Đức là gì?

"yết hầu" trong tiếng Đức là der Pharynx (danh từ), der Rachen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.