Yết hầu tiếng Đức là gì?
"yết hầu" trong tiếng Đức là der Pharynx (danh từ), der Rachen (danh từ).
der Pharynx Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yết hầu.
Xem đầy đủ từ "Pharynx": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Rachen Danh từ · giống đực
/ˈraxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yết hầu.
Câu hỏi thường gặp
Yết hầu tiếng Đức là gì?
"yết hầu" trong tiếng Đức là der Pharynx (danh từ), der Rachen (danh từ).