TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rachen

danh từ giống đực
/ˈraxən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Rachens

der Rachen nghĩa là yết hầu.

Nghĩa của Rachen

Danh từ · giống đực

  1. Yết hầu.

Biến cách của Rachen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rachendie Rachen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rachensder Rachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rachenden Rachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rachendie Rachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rachen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ throat, pharynx (interior of the front of the neck)

Câu hỏi thường gặp

Rachen nghĩa là gì?

Rachen (danh từ) nghĩa là yết hầu.

Rachen là der, die hay das?

Rachen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rachen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.