TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vietnamistik

danh từ giống cái
/vi̯ɛtnaˈmɪstɪk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Vietnamistik

die Vietnamistik nghĩa là việt nam học.

Nghĩa của Vietnamistik

Danh từ · giống cái

  1. Việt nam học.

Biến cách của Vietnamistik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vietnamistik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vietnamistik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vietnamistik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vietnamistik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Vietnamese studies (the study of Vietnamese language, literature, and culture)

Câu hỏi thường gặp

Vietnamistik nghĩa là gì?

Vietnamistik (danh từ) nghĩa là việt nam học.

Vietnamistik là der, die hay das?

Vietnamistik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vietnamistik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.