TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vinzenz

giọng máy của trình duyệt

Vinzenz nghĩa là vinh sơn, vinhsơn.

Nghĩa của Vinzenz

Danh từ riêng

  1. Vinh sơn, vinhsơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng a male given name, equivalent to English Vincent

Câu hỏi thường gặp

Vinzenz nghĩa là gì?

Vinzenz (danh từ riêng) nghĩa là vinh sơn, vinhsơn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.