TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Violoncello

danh từ giống trung
/vi̯olɔnˈt͡ʃɛlo/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Violoncellos · sinh cách: des Violoncellos

das Violoncello nghĩa là vi-ô-lông-xen, xe-lô.

Nghĩa của Violoncello

Danh từ · giống trung

  1. Vi-ô-lông-xen, xe-lô.

Biến cách của Violoncello (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Violoncellodie Violoncellos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Violoncellosder Violoncellos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Violoncelloden Violoncellos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Violoncellodie Violoncellos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Violoncello

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cello

Câu hỏi thường gặp

Violoncello nghĩa là gì?

Violoncello (danh từ) nghĩa là vi-ô-lông-xen, xe-lô.

Violoncello là der, die hay das?

Violoncello là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Violoncello); số nhiều: die Violoncellos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.