TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Virologe

danh từ giống đực
/viʁoˈloːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Virologen · sinh cách: des Virologen

der Virologe nghĩa là nhà vi-rút học.

Nghĩa của Virologe

Danh từ · giống đực

  1. Nhà vi-rút học.

Biến cách của Virologe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Virologedie Virologen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Virologender Virologen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Virologenden Virologen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Virologendie Virologen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virologist (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Virologe nghĩa là gì?

Virologe (danh từ) nghĩa là nhà vi-rút học.

Virologe là der, die hay das?

Virologe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Virologe); số nhiều: die Virologen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.