der Virologe
số nhiều: die Virologen · sinh cách: des Virologen
der Virologe nghĩa là nhà vi-rút học.
Nghĩa của Virologe
Danh từ · giống đực
- Nhà vi-rút học.
Biến cách của Virologe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Virologe | die Virologen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Virologen | der Virologen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Virologen | den Virologen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Virologen | die Virologen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ virologist (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Virologe nghĩa là gì?
Virologe (danh từ) nghĩa là nhà vi-rút học.
Virologe là der, die hay das?
Virologe là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Virologe); số nhiều: die Virologen.