die Visitenkarte
số nhiều: die Visitenkarten · sinh cách: der Visitenkarte
die Visitenkarte nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.
Nghĩa của Visitenkarte
Danh từ · giống cái
- Danh thiếp, cạc vi-dít.
Biến cách của Visitenkarte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Visitenkarte | die Visitenkarten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Visitenkarte | der Visitenkarten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Visitenkarte | den Visitenkarten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Visitenkarte | die Visitenkarten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visiting card; business card; calling card
Câu hỏi thường gặp
Visitenkarte nghĩa là gì?
Visitenkarte (danh từ) nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.
Visitenkarte là der, die hay das?
Visitenkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Visitenkarte); số nhiều: die Visitenkarten.