TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Visitenkarte

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Visitenkarten · sinh cách: der Visitenkarte

die Visitenkarte nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.

Nghĩa của Visitenkarte

Danh từ · giống cái

  1. Danh thiếp, cạc vi-dít.

Biến cách của Visitenkarte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Visitenkartedie Visitenkarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Visitenkarteder Visitenkarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Visitenkarteden Visitenkarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Visitenkartedie Visitenkarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ visiting card; business card; calling card

Câu hỏi thường gặp

Visitenkarte nghĩa là gì?

Visitenkarte (danh từ) nghĩa là danh thiếp, cạc vi-dít.

Visitenkarte là der, die hay das?

Visitenkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Visitenkarte); số nhiều: die Visitenkarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.