TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Viskosität

danh từ giống cái
/ˌvɪskoziˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Viskositäten · sinh cách: der Viskosität

die Viskosität nghĩa là nhớt, sền sệt, lầy nhầy, độ nhớt.

Nghĩa của Viskosität

Danh từ · giống cái

  1. Nhớt, sền sệt, lầy nhầy.
  2. Độ nhớt.

Biến cách của Viskosität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Viskositätdie Viskositäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Viskositätder Viskositäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Viskositätden Viskositäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Viskositätdie Viskositäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ viscosity

Câu hỏi thường gặp

Viskosität nghĩa là gì?

Viskosität (danh từ) nghĩa là nhớt, sền sệt, lầy nhầy, độ nhớt.

Viskosität là der, die hay das?

Viskosität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Viskosität); số nhiều: die Viskositäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.