die Viskosität
số nhiều: die Viskositäten · sinh cách: der Viskosität
die Viskosität nghĩa là nhớt, sền sệt, lầy nhầy, độ nhớt.
Nghĩa của Viskosität
Danh từ · giống cái
- Nhớt, sền sệt, lầy nhầy.
- Độ nhớt.
Biến cách của Viskosität (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Viskosität | die Viskositäten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Viskosität | der Viskositäten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Viskosität | den Viskositäten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Viskosität | die Viskositäten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ viscosity
Câu hỏi thường gặp
Viskosität nghĩa là gì?
Viskosität (danh từ) nghĩa là nhớt, sền sệt, lầy nhầy, độ nhớt.
Viskosität là der, die hay das?
Viskosität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Viskosität); số nhiều: die Viskositäten.