die Vitiligo
số nhiều: die Vitiligines · sinh cách: der Vitiligo
die Vitiligo nghĩa là bạch biến.
Nghĩa của Vitiligo
Danh từ · giống cái
- Bạch biến.
Biến cách của Vitiligo (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vitiligo | die Vitiligines |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vitiligo | der Vitiligines |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vitiligo | den Vitiligines |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vitiligo | die Vitiligines |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vitiligo (patchy loss of skin pigmentation)
Câu hỏi thường gặp
Vitiligo nghĩa là gì?
Vitiligo (danh từ) nghĩa là bạch biến.
Vitiligo là der, die hay das?
Vitiligo là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vitiligo); số nhiều: die Vitiligines.