TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vitrine

danh từ giống cái
/vɪˈtʁiːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vitrinen · sinh cách: der Vitrine

die Vitrine nghĩa là tủ.

Nghĩa của Vitrine

Danh từ · giống cái

  1. Tủ.

Biến cách của Vitrine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vitrinedie Vitrinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vitrineder Vitrinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vitrineden Vitrinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vitrinedie Vitrinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ display case, display cabinet, vitrine

Câu hỏi thường gặp

Vitrine nghĩa là gì?

Vitrine (danh từ) nghĩa là tủ.

Vitrine là der, die hay das?

Vitrine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vitrine); số nhiều: die Vitrinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.