die Vitrine
số nhiều: die Vitrinen · sinh cách: der Vitrine
die Vitrine nghĩa là tủ.
Nghĩa của Vitrine
Danh từ · giống cái
- Tủ.
Biến cách của Vitrine (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vitrine | die Vitrinen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vitrine | der Vitrinen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vitrine | den Vitrinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vitrine | die Vitrinen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ display case, display cabinet, vitrine
Câu hỏi thường gặp
Vitrine nghĩa là gì?
Vitrine (danh từ) nghĩa là tủ.
Vitrine là der, die hay das?
Vitrine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vitrine); số nhiều: die Vitrinen.