TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Vizekönigreich

danh từ giống trung
[ˈfiːt͡səˌkøːnɪkʁai̯ç] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vizekönigreiche · sinh cách: des Vizekönigreiches

das Vizekönigreich nghĩa là phó vương quốc.

Nghĩa của Vizekönigreich

Danh từ · giống trung

  1. Phó vương quốc.

Biến cách của Vizekönigreich (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Vizekönigreichdie Vizekönigreiche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vizekönigreichesder Vizekönigreiche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vizekönigreichden Vizekönigreichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Vizekönigreichdie Vizekönigreiche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ viceroyalty

Câu hỏi thường gặp

Vizekönigreich nghĩa là gì?

Vizekönigreich (danh từ) nghĩa là phó vương quốc.

Vizekönigreich là der, die hay das?

Vizekönigreich là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vizekönigreich); số nhiều: die Vizekönigreiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.