der Vizemeister
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Vizemeisters
der Vizemeister nghĩa là á quân.
Nghĩa của Vizemeister
Danh từ · giống đực
- Á quân.
Biến cách của Vizemeister (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vizemeister | die Vizemeister |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vizemeisters | der Vizemeister |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vizemeister | den Vizemeistern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vizemeister | die Vizemeister |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ runner-up, second-place champion
Câu hỏi thường gặp
Vizemeister nghĩa là gì?
Vizemeister (danh từ) nghĩa là á quân.
Vizemeister là der, die hay das?
Vizemeister là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vizemeister).