TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vizemeister

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Vizemeisters

der Vizemeister nghĩa là á quân.

Nghĩa của Vizemeister

Danh từ · giống đực

  1. Á quân.

Biến cách của Vizemeister (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vizemeisterdie Vizemeister
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vizemeistersder Vizemeister
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vizemeisterden Vizemeistern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vizemeisterdie Vizemeister

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ runner-up, second-place champion

Câu hỏi thường gặp

Vizemeister nghĩa là gì?

Vizemeister (danh từ) nghĩa là á quân.

Vizemeister là der, die hay das?

Vizemeister là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vizemeister).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.