TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vizepräsident

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfiːt͡səpʁɛ(ː)ziˌdɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vizepräsidenten · sinh cách: des Vizepräsidenten

der Vizepräsident nghĩa là phó chủ tịch, phó tổng thống.

Nghĩa của Vizepräsident

Danh từ · giống đực

  1. Phó chủ tịch, phó tổng thống.

Biến cách của Vizepräsident (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vizepräsidentdie Vizepräsidenten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vizepräsidentender Vizepräsidenten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vizepräsidentenden Vizepräsidenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vizepräsidentendie Vizepräsidenten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vice president

Câu hỏi thường gặp

Vizepräsident nghĩa là gì?

Vizepräsident (danh từ) nghĩa là phó chủ tịch, phó tổng thống.

Vizepräsident là der, die hay das?

Vizepräsident là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vizepräsident); số nhiều: die Vizepräsidenten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.