TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vogelkundler

danh từ giống đực
/ˈfoːɡl̩ˌkʊndlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Vogelkundlers

der Vogelkundler nghĩa là nhà điểu học.

Nghĩa của Vogelkundler

Danh từ · giống đực

  1. Nhà điểu học.

Biến cách của Vogelkundler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vogelkundlerdie Vogelkundler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vogelkundlersder Vogelkundler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vogelkundlerden Vogelkundlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vogelkundlerdie Vogelkundler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vogelkundler

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ornithologist (expert in ornithology)

Câu hỏi thường gặp

Vogelkundler nghĩa là gì?

Vogelkundler (danh từ) nghĩa là nhà điểu học.

Vogelkundler là der, die hay das?

Vogelkundler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vogelkundler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.