TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vogelscheuche

danh từ giống cái
/ˈfoːɡəlˌʃɔɪ̯çə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vogelscheuchen · sinh cách: der Vogelscheuche

die Vogelscheuche nghĩa là bù nhìn, bẹo chim, bồ nhìn, mặt mả.

Nghĩa của Vogelscheuche

Danh từ · giống cái

  1. Bù nhìn.
  2. Bẹo chim, bồ nhìn, mặt mả.

Biến cách của Vogelscheuche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vogelscheuchedie Vogelscheuchen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vogelscheucheder Vogelscheuchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vogelscheucheden Vogelscheuchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vogelscheuchedie Vogelscheuchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scarecrow

Câu hỏi thường gặp

Vogelscheuche nghĩa là gì?

Vogelscheuche (danh từ) nghĩa là bù nhìn, bẹo chim, bồ nhìn, mặt mả.

Vogelscheuche là der, die hay das?

Vogelscheuche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vogelscheuche); số nhiều: die Vogelscheuchen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.