die Vogelscheuche
số nhiều: die Vogelscheuchen · sinh cách: der Vogelscheuche
die Vogelscheuche nghĩa là bù nhìn, bẹo chim, bồ nhìn, mặt mả.
Nghĩa của Vogelscheuche
Danh từ · giống cái
- Bù nhìn.
- Bẹo chim, bồ nhìn, mặt mả.
Biến cách của Vogelscheuche (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vogelscheuche | die Vogelscheuchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vogelscheuche | der Vogelscheuchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vogelscheuche | den Vogelscheuchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vogelscheuche | die Vogelscheuchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scarecrow
Câu hỏi thường gặp
Vogelscheuche nghĩa là gì?
Vogelscheuche (danh từ) nghĩa là bù nhìn, bẹo chim, bồ nhìn, mặt mả.
Vogelscheuche là der, die hay das?
Vogelscheuche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vogelscheuche); số nhiều: die Vogelscheuchen.