TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

volatil

giọng máy của trình duyệt

volatil nghĩa là dễ bay hơi.

Nghĩa của volatil

Tính từ

  1. Dễ bay hơi.

So sánh của volatil

So sánh hơnvolatiler
So sánh nhấtam volatilsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ volatile (evaporating or vaporizing readily under normal conditions); volatile; volatile

Câu hỏi thường gặp

volatil nghĩa là gì?

volatil (tính từ) nghĩa là dễ bay hơi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.