TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Volksetymologie

danh từ giống cái
[ˈfɔlksʔetymoloˌɡiː] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Volksetymologien · sinh cách: der Volksetymologie

die Volksetymologie nghĩa là từ nguyên dân gian.

Nghĩa của Volksetymologie

Danh từ · giống cái

  1. Từ nguyên dân gian.

Biến cách của Volksetymologie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Volksetymologiedie Volksetymologien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Volksetymologieder Volksetymologien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Volksetymologieden Volksetymologien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Volksetymologiedie Volksetymologien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ folk etymology

Câu hỏi thường gặp

Volksetymologie nghĩa là gì?

Volksetymologie (danh từ) nghĩa là từ nguyên dân gian.

Volksetymologie là der, die hay das?

Volksetymologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Volksetymologie); số nhiều: die Volksetymologien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.