TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Volksmusik

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Volksmusiken · sinh cách: der Volksmusik

die Volksmusik nghĩa là dân ca, nhạc dân gian, âm nhạc dân gian.

Nghĩa của Volksmusik

Danh từ · giống cái

  1. Dân ca, nhạc dân gian, âm nhạc dân gian.

Biến cách của Volksmusik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Volksmusikdie Volksmusiken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Volksmusikder Volksmusiken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Volksmusikden Volksmusiken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Volksmusikdie Volksmusiken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ folk music, traditional music

Câu hỏi thường gặp

Volksmusik nghĩa là gì?

Volksmusik (danh từ) nghĩa là dân ca, nhạc dân gian, âm nhạc dân gian.

Volksmusik là der, die hay das?

Volksmusik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Volksmusik); số nhiều: die Volksmusiken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.