die Volksmusik
số nhiều: die Volksmusiken · sinh cách: der Volksmusik
die Volksmusik nghĩa là dân ca, nhạc dân gian, âm nhạc dân gian.
Nghĩa của Volksmusik
Danh từ · giống cái
- Dân ca, nhạc dân gian, âm nhạc dân gian.
Biến cách của Volksmusik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Volksmusik | die Volksmusiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Volksmusik | der Volksmusiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Volksmusik | den Volksmusiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Volksmusik | die Volksmusiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ folk music, traditional music
Câu hỏi thường gặp
Volksmusik nghĩa là gì?
Volksmusik (danh từ) nghĩa là dân ca, nhạc dân gian, âm nhạc dân gian.
Volksmusik là der, die hay das?
Volksmusik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Volksmusik); số nhiều: die Volksmusiken.