TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Volkszugehörigkeit

danh từ giống cái
/ˈfɔlkstsuːɡəhøːʁɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Volkszugehörigkeiten · sinh cách: der Volkszugehörigkeit

die Volkszugehörigkeit nghĩa là sắc tộc, sắc dân.

Nghĩa của Volkszugehörigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sắc tộc, sắc dân.

Biến cách của Volkszugehörigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Volkszugehörigkeitdie Volkszugehörigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Volkszugehörigkeitder Volkszugehörigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Volkszugehörigkeitden Volkszugehörigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Volkszugehörigkeitdie Volkszugehörigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ethnicity, ethnic affiliation, ethnic origin

Câu hỏi thường gặp

Volkszugehörigkeit nghĩa là gì?

Volkszugehörigkeit (danh từ) nghĩa là sắc tộc, sắc dân.

Volkszugehörigkeit là der, die hay das?

Volkszugehörigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Volkszugehörigkeit); số nhiều: die Volkszugehörigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.