die Vollkommenheit
sinh cách: der Vollkommenheit
die Vollkommenheit nghĩa là sự hoàn hảo.
Nghĩa của Vollkommenheit
Danh từ · giống cái
- Sự hoàn hảo.
Biến cách của Vollkommenheit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vollkommenheit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vollkommenheit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vollkommenheit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vollkommenheit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perfection, completeness
Câu hỏi thường gặp
Vollkommenheit nghĩa là gì?
Vollkommenheit (danh từ) nghĩa là sự hoàn hảo.
Vollkommenheit là der, die hay das?
Vollkommenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vollkommenheit).