TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vollkommenheit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Vollkommenheit

die Vollkommenheit nghĩa là sự hoàn hảo.

Nghĩa của Vollkommenheit

Danh từ · giống cái

  1. Sự hoàn hảo.

Biến cách của Vollkommenheit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vollkommenheit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vollkommenheit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vollkommenheit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vollkommenheit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perfection, completeness

Câu hỏi thường gặp

Vollkommenheit nghĩa là gì?

Vollkommenheit (danh từ) nghĩa là sự hoàn hảo.

Vollkommenheit là der, die hay das?

Vollkommenheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vollkommenheit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.