vorderer
/ˈfɔʁdəʁɐ/ giọng máy của trình duyệt
vorderer nghĩa là đầu.
Nghĩa của vorderer
Tính từ
- Đầu.
So sánh của vorderer
| So sánh nhất | vorderster |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ front, fore
Câu hỏi thường gặp
vorderer nghĩa là gì?
vorderer (tính từ) nghĩa là đầu.