TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorderseite

danh từ giống cái
/ˈfɔʁdɐˌzaɪ̯tə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorderseiten · sinh cách: der Vorderseite

die Vorderseite nghĩa là mặt phải.

Nghĩa của Vorderseite

Danh từ · giống cái

  1. Mặt phải.

Biến cách của Vorderseite (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorderseitedie Vorderseiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorderseiteder Vorderseiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorderseiteden Vorderseiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorderseitedie Vorderseiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ front; face (facing side); obverse

Câu hỏi thường gặp

Vorderseite nghĩa là gì?

Vorderseite (danh từ) nghĩa là mặt phải.

Vorderseite là der, die hay das?

Vorderseite là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorderseite); số nhiều: die Vorderseiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.