TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vordertür

danh từ giống cái
/ˈfɔʁdɐˌtyːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vordertüren · sinh cách: der Vordertür

die Vordertür nghĩa là cửa trước.

Nghĩa của Vordertür

Danh từ · giống cái

  1. Cửa trước.

Biến cách của Vordertür (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vordertürdie Vordertüren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vordertürder Vordertüren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vordertürden Vordertüren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vordertürdie Vordertüren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ front door

Câu hỏi thường gặp

Vordertür nghĩa là gì?

Vordertür (danh từ) nghĩa là cửa trước.

Vordertür là der, die hay das?

Vordertür là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vordertür); số nhiều: die Vordertüren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.