TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Voreinstellung

danh từ giống cái
/foːrˈaɪ̯nˌʃtɛlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Voreinstellungen · sinh cách: der Voreinstellung

die Voreinstellung nghĩa là mặc định.

Nghĩa của Voreinstellung

Danh từ · giống cái

  1. Mặc định.

Biến cách của Voreinstellung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Voreinstellungdie Voreinstellungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Voreinstellungder Voreinstellungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Voreinstellungden Voreinstellungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Voreinstellungdie Voreinstellungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ default setting, preset

Câu hỏi thường gặp

Voreinstellung nghĩa là gì?

Voreinstellung (danh từ) nghĩa là mặc định.

Voreinstellung là der, die hay das?

Voreinstellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Voreinstellung); số nhiều: die Voreinstellungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.