die Voreinstellung
số nhiều: die Voreinstellungen · sinh cách: der Voreinstellung
die Voreinstellung nghĩa là mặc định.
Nghĩa của Voreinstellung
Danh từ · giống cái
- Mặc định.
Biến cách của Voreinstellung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Voreinstellung | die Voreinstellungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Voreinstellung | der Voreinstellungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Voreinstellung | den Voreinstellungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Voreinstellung | die Voreinstellungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ default setting, preset
Câu hỏi thường gặp
Voreinstellung nghĩa là gì?
Voreinstellung (danh từ) nghĩa là mặc định.
Voreinstellung là der, die hay das?
Voreinstellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Voreinstellung); số nhiều: die Voreinstellungen.