der Vorgarten
số nhiều: die Vorgärten · sinh cách: des Vorgartens
der Vorgarten nghĩa là sân trước, vườn rau.
Nghĩa của Vorgarten
Danh từ · giống đực
- Sân trước.
- Vườn rau.
Biến cách của Vorgarten (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vorgarten | die Vorgärten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorgartens | der Vorgärten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorgarten | den Vorgärten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vorgarten | die Vorgärten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ front yard
Câu hỏi thường gặp
Vorgarten nghĩa là gì?
Vorgarten (danh từ) nghĩa là sân trước, vườn rau.
Vorgarten là der, die hay das?
Vorgarten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorgarten); số nhiều: die Vorgärten.