TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vorgarten

danh từ giống đực
/ˈfoːɐ̯ˌɡaʁtn̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorgärten · sinh cách: des Vorgartens

der Vorgarten nghĩa là sân trước, vườn rau.

Nghĩa của Vorgarten

Danh từ · giống đực

  1. Sân trước.
  2. Vườn rau.

Biến cách của Vorgarten (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vorgartendie Vorgärten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vorgartensder Vorgärten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vorgartenden Vorgärten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vorgartendie Vorgärten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ front yard

Câu hỏi thường gặp

Vorgarten nghĩa là gì?

Vorgarten (danh từ) nghĩa là sân trước, vườn rau.

Vorgarten là der, die hay das?

Vorgarten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorgarten); số nhiều: die Vorgärten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.