TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vorgeben

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfoːɐ̯ˌɡeːbn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của vorgeben

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pretend; to purport, to allege, to profess, to claim; to dictate, to predefine

Chia động từ vorgeben

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: vorgegebenPhân từ I: vorgebend

Động từ tách: tiểu từ vor tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich gebe vor…).

Hiện tại Präsens

  • ich gebe vor
  • du gibst vor
  • er/sie/es gibt vor
  • wir geben vor
  • ihr gebt vor
  • sie/Sie geben vor

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich gab vor
  • du gabst vor
  • er/sie/es gab vor
  • wir gaben vor
  • ihr gabt vor
  • sie/Sie gaben vor

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe vorgegeben
  • du hast vorgegeben
  • er/sie/es hat vorgegeben
  • wir haben vorgegeben
  • ihr habt vorgegeben
  • sie/Sie haben vorgegeben

Tương lai Futur I

  • ich werde vorgeben
  • du wirst vorgeben
  • er/sie/es wird vorgeben
  • wir werden vorgeben
  • ihr werdet vorgeben
  • sie/Sie werden vorgeben

Giả định II Konjunktiv II

  • ich gäbe vor
  • du gäbest vor
  • er/sie/es gäbe vor
  • wir gäben vor
  • ihr gäbet vor
  • sie/Sie gäben vor

Giả định I Konjunktiv I

  • ich gebe vor
  • du gebest vor
  • er/sie/es gebe vor
  • wir geben vor
  • ihr gebet vor
  • sie/Sie geben vor

Mệnh lệnh Imperativ

  • gib vor! (du)
  • gebt vor! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ vorgeben ở thì hiện tại thế nào?

ich gebe vor, du gibst vor, er/sie/es gibt vor, wir geben vor, ihr gebt vor, sie/Sie geben vor. Phân từ II: vorgegeben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.