Vorgesetzte
Nghĩa của Vorgesetzte
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female superior, female person in charge
Biến cách của Vorgesetzte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vorgesetzte | die Vorgesetzte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vorgesetzter | der Vorgesetzter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vorgesetzter | den Vorgesetzten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vorgesetzte | die Vorgesetzte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Vorgesetzte
- Er atmete tief durch, bevor er das Büro seines Vorgesetzten betrat. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365930
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.