TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vorgesetzte

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfoːɐ̯ɡəˌzɛt͡stə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Vorgesetzte

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female superior, female person in charge

Biến cách của Vorgesetzte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorgesetztedie Vorgesetzte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorgesetzterder Vorgesetzter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorgesetzterden Vorgesetzten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorgesetztedie Vorgesetzte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Vorgesetzte

  • Er atmete tief durch, bevor er das Büro seines Vorgesetzten betrat. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #365930

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.