TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorhaut

danh từ giống cái
/ˈfoːɐ̯haʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorhäute · sinh cách: der Vorhaut

die Vorhaut nghĩa là bao quy đầu.

Nghĩa của Vorhaut

Danh từ · giống cái

  1. Bao quy đầu.

Biến cách của Vorhaut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorhautdie Vorhäute
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorhautder Vorhäute
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorhautden Vorhäuten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorhautdie Vorhäute

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foreskin

Câu hỏi thường gặp

Vorhaut nghĩa là gì?

Vorhaut (danh từ) nghĩa là bao quy đầu.

Vorhaut là der, die hay das?

Vorhaut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorhaut); số nhiều: die Vorhäute.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.