vorherrschend
giọng máy của trình duyệt
vorherrschend nghĩa là phổ biến, thông thường, thông dụng, thường gặp.
Nghĩa của vorherrschend
Tính từ
- Phổ biến, thông thường, thông dụng, thịnh hành.
- Thường gặp, thường thấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prevalent, prevailing; incumbent; predominant; endemic
Câu hỏi thường gặp
vorherrschend nghĩa là gì?
vorherrschend (tính từ) nghĩa là phổ biến, thông thường, thông dụng, thường gặp.