die Vorladung
số nhiều: die Vorladungen · sinh cách: der Vorladung
die Vorladung nghĩa là trát tòa.
Nghĩa của Vorladung
Danh từ · giống cái
- Trát tòa.
Biến cách của Vorladung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vorladung | die Vorladungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vorladung | der Vorladungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vorladung | den Vorladungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vorladung | die Vorladungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ summons (a notice summoning someone to appear in court); the wad in a muzzleloader
Câu hỏi thường gặp
Vorladung nghĩa là gì?
Vorladung (danh từ) nghĩa là trát tòa.
Vorladung là der, die hay das?
Vorladung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorladung); số nhiều: die Vorladungen.