TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorladung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorladungen · sinh cách: der Vorladung

die Vorladung nghĩa là trát tòa.

Nghĩa của Vorladung

Danh từ · giống cái

  1. Trát tòa.

Biến cách của Vorladung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorladungdie Vorladungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorladungder Vorladungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorladungden Vorladungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorladungdie Vorladungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summons (a notice summoning someone to appear in court); the wad in a muzzleloader

Câu hỏi thường gặp

Vorladung nghĩa là gì?

Vorladung (danh từ) nghĩa là trát tòa.

Vorladung là der, die hay das?

Vorladung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorladung); số nhiều: die Vorladungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.