die Vorspeise
số nhiều: die Vorspeisen · sinh cách: der Vorspeise
die Vorspeise nghĩa là khai vị, món khai vị.
Nghĩa của Vorspeise
Danh từ · giống cái
- Khai vị, món khai vị.
Biến cách của Vorspeise (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Vorspeise | die Vorspeisen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Vorspeise | der Vorspeisen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Vorspeise | den Vorspeisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Vorspeise | die Vorspeisen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appetizer, starter (food)
Câu hỏi thường gặp
Vorspeise nghĩa là gì?
Vorspeise (danh từ) nghĩa là khai vị, món khai vị.
Vorspeise là der, die hay das?
Vorspeise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorspeise); số nhiều: die Vorspeisen.