TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorspeise

danh từ giống cái
/ˈfoːɐ̯ ʃpaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorspeisen · sinh cách: der Vorspeise

die Vorspeise nghĩa là khai vị, món khai vị.

Nghĩa của Vorspeise

Danh từ · giống cái

  1. Khai vị, món khai vị.

Biến cách của Vorspeise (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorspeisedie Vorspeisen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorspeiseder Vorspeisen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorspeiseden Vorspeisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorspeisedie Vorspeisen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appetizer, starter (food)

Câu hỏi thường gặp

Vorspeise nghĩa là gì?

Vorspeise (danh từ) nghĩa là khai vị, món khai vị.

Vorspeise là der, die hay das?

Vorspeise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorspeise); số nhiều: die Vorspeisen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.