TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorstadt

danh từ giống cái
/ˈfoːɐ̯.ʃtat/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorstädte · sinh cách: der Vorstadt

die Vorstadt nghĩa là vùng ven đô, ngoại thành, ngoại ô.

Nghĩa của Vorstadt

Danh từ · giống cái

  1. Vùng ven đô, ngoại thành, ngoại ô.

Biến cách của Vorstadt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorstadtdie Vorstädte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorstadtder Vorstädte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorstadtden Vorstädten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorstadtdie Vorstädte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suburb

Câu hỏi thường gặp

Vorstadt nghĩa là gì?

Vorstadt (danh từ) nghĩa là vùng ven đô, ngoại thành, ngoại ô.

Vorstadt là der, die hay das?

Vorstadt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorstadt); số nhiều: die Vorstädte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.