der Vorstand
số nhiều: die Vorstände · sinh cách: des Vorstandes
der Vorstand nghĩa là hội đồng quản trị.
Nghĩa của Vorstand
Danh từ · giống đực
- Hội đồng quản trị.
Biến cách của Vorstand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vorstand | die Vorstände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorstandes | der Vorstände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorstand | den Vorständen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vorstand | die Vorstände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorstand
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ board, board of directors, (of a church) council, (of a party) executive, (of an organization) committee, executive committee; director, board member, (member of a church) warden
Câu hỏi thường gặp
Vorstand nghĩa là gì?
Vorstand (danh từ) nghĩa là hội đồng quản trị.
Vorstand là der, die hay das?
Vorstand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorstand); số nhiều: die Vorstände.