TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vorstand

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈfoːɐ̯ʃtant] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorstände · sinh cách: des Vorstandes

der Vorstand nghĩa là hội đồng quản trị.

Nghĩa của Vorstand

Danh từ · giống đực

  1. Hội đồng quản trị.

Biến cách của Vorstand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vorstanddie Vorstände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vorstandesder Vorstände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vorstandden Vorständen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vorstanddie Vorstände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorstand

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ board, board of directors, (of a church) council, (of a party) executive, (of an organization) committee, executive committee; director, board member, (member of a church) warden

Câu hỏi thường gặp

Vorstand nghĩa là gì?

Vorstand (danh từ) nghĩa là hội đồng quản trị.

Vorstand là der, die hay das?

Vorstand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorstand); số nhiều: die Vorstände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.