das Vorspiel
số nhiều: die Vorspiele · sinh cách: des Vorspieles
das Vorspiel nghĩa là khúc dạo dầu, dạo đầu.
Nghĩa của Vorspiel
Danh từ · giống trung
- Khúc dạo dầu, dạo đầu.
Biến cách của Vorspiel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Vorspiel | die Vorspiele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorspieles | der Vorspiele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorspiel | den Vorspielen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Vorspiel | die Vorspiele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prelude (kind of short piece of music); recital (performance, especially by learners or applicants); foreplay (acts that serve to build up sexual arousal)
Câu hỏi thường gặp
Vorspiel nghĩa là gì?
Vorspiel (danh từ) nghĩa là khúc dạo dầu, dạo đầu.
Vorspiel là der, die hay das?
Vorspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vorspiel); số nhiều: die Vorspiele.