TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Vorspiel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorspiele · sinh cách: des Vorspieles

das Vorspiel nghĩa là khúc dạo dầu, dạo đầu.

Nghĩa của Vorspiel

Danh từ · giống trung

  1. Khúc dạo dầu, dạo đầu.

Biến cách của Vorspiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Vorspieldie Vorspiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vorspielesder Vorspiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vorspielden Vorspielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Vorspieldie Vorspiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prelude (kind of short piece of music); recital (performance, especially by learners or applicants); foreplay (acts that serve to build up sexual arousal)

Câu hỏi thường gặp

Vorspiel nghĩa là gì?

Vorspiel (danh từ) nghĩa là khúc dạo dầu, dạo đầu.

Vorspiel là der, die hay das?

Vorspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vorspiel); số nhiều: die Vorspiele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.