Vorsprung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Vorsprung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ projection, prominence, protrusion; ledge; salient; start, head start, lead, advantage
Biến cách của Vorsprung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vorsprung | die Vorsprünge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorsprunges | der Vorsprünge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorsprung | den Vorsprüngen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vorsprung | die Vorsprünge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.