TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorstellungskraft

danh từ giống cái
[ˈfoːɐ̯ʃtɛlʊŋsˌkʁaft] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Vorstellungskraft

die Vorstellungskraft nghĩa là sự hình dung, sự tưởng tượng.

Nghĩa của Vorstellungskraft

Danh từ · giống cái

  1. Sự hình dung, sự tưởng tượng.

Biến cách của Vorstellungskraft (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorstellungskraft
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorstellungskraft
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorstellungskraft
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorstellungskraft

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imagination (image-making power of the mind)

Câu hỏi thường gặp

Vorstellungskraft nghĩa là gì?

Vorstellungskraft (danh từ) nghĩa là sự hình dung, sự tưởng tượng.

Vorstellungskraft là der, die hay das?

Vorstellungskraft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorstellungskraft).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.